Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
siluriform fish


noun
any of numerous mostly freshwater bottom-living fishes of Eurasia and North America with barbels like whiskers around the mouth
Syn:
catfish
Hypernyms:
soft-finned fish, malacopterygian
Hyponyms:
silurid, silurid fish, bullhead, bullhead catfish, channel catfish,
channel cat, Ictalurus punctatus, flathead catfish, mudcat, goujon, shovelnose catfish,
spoonbill catfish, Pylodictus olivaris, armored catfish, sea catfish
Member Holonyms:
Siluriformes, order Siluriformes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.